Trang chủABVC • NASDAQ
add
ABVC Biopharma Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2,67 $
Mức chênh lệch một ngày
2,67 $ - 2,87 $
Phạm vi một năm
0,40 $ - 5,48 $
Giá trị vốn hóa thị trường
65,86 Tr USD
Số lượng trung bình
62,72 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 795,95 N | 104,47% |
Chi phí hoạt động | 1,96 Tr | 180,94% |
Thu nhập ròng | -1,25 Tr | -215,76% |
Biên lợi nhuận ròng | -156,61 | -54,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,16 Tr | -283,68% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 257,24 N | 23,58% |
Tổng tài sản | 21,18 Tr | 46,42% |
Tổng nợ | 6,68 Tr | 3,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,49 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,84 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -15,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -20,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,25 Tr | -215,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | -133,26 N | -321,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,27 Tr | -2.940,73% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,13 Tr | 1.491,90% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -222,42 N | -920,60% |
Dòng tiền tự do | -1,35 Tr | -227,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
18