Trang chủABXXF • OTCMKTS
add
Abaxx Technologies Inc
Giá đóng cửa hôm trước
30,86 $
Mức chênh lệch một ngày
30,32 $ - 31,00 $
Phạm vi một năm
5,95 $ - 41,93 $
Số lượng trung bình
45,49 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 309,10 N | -19,41% |
Chi phí hoạt động | 9,09 Tr | 35,00% |
Thu nhập ròng | -10,07 Tr | -9,03% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,26 N | -35,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 27,09 Tr | -4,07% |
Tổng tài sản | 62,61 Tr | 14,89% |
Tổng nợ | 41,24 Tr | 444,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 21,38 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 34,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 42,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -49,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -56,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -10,07 Tr | -9,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | -8,78 Tr | -50,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 106,89 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,23 Tr | 438,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,39 Tr | -15,38% |
Dòng tiền tự do | -4,81 Tr | -25,97% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
4