Trang chủACA • NYSE
add
Arcosa Inc
Giá đóng cửa hôm trước
108,13 $
Mức chênh lệch một ngày
107,46 $ - 110,22 $
Phạm vi một năm
68,11 $ - 131,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,39 T USD
Số lượng trung bình
317,28 N
Tỷ số P/E
25,88
Tỷ lệ cổ tức
0,18%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 716,70 Tr | 7,58% |
Chi phí hoạt động | 117,40 Tr | 13,54% |
Thu nhập ròng | 52,10 Tr | 776,62% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,27 | 726,72% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,15 | 150,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 103,50 Tr | 20,49% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 214,60 Tr | 14,58% |
Tổng tài sản | 4,99 T | 1,42% |
Tổng nợ | 2,34 T | -5,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,64 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 49,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 52,10 Tr | 776,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | 120,00 Tr | -51,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -61,40 Tr | 95,12% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -64,00 Tr | -114,53% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,40 Tr | 99,05% |
Dòng tiền tự do | -1,86 Tr | -101,57% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 11, 2018
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
6.390