Trang chủACCB • EBR
add
Accentis NV
Giá đóng cửa hôm trước
0,027 €
Mức chênh lệch một ngày
0,027 € - 0,027 €
Phạm vi một năm
0,025 € - 0,033 €
Giá trị vốn hóa thị trường
30,68 Tr EUR
Số lượng trung bình
178,36 N
Tỷ số P/E
27,04
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EBR
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,38 Tr | -14,70% |
Chi phí hoạt động | 111,50 N | -18,01% |
Thu nhập ròng | 125,00 N | -14,38% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,07 | 0,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 831,00 N | -16,69% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 21,71 Tr | 17,35% |
Tổng tài sản | 57,21 Tr | -1,59% |
Tổng nợ | 16,85 Tr | -11,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 40,35 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,26 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 125,00 N | -14,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | 570,00 N | -34,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,00 N | 100,78% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -602,50 N | -7,02% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -29,50 N | 63,12% |
Dòng tiền tự do | 414,38 N | -13,62% |
Giới thiệu
Trang web
Nhân viên
3