Trang chủACCFF • OTCMKTS
add
Accord Financial Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1,18 $
Phạm vi một năm
1,18 $ - 2,61 $
Giá trị vốn hóa thị trường
15,83 Tr CAD
Số lượng trung bình
50,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,52 Tr | -27,19% |
Chi phí hoạt động | 9,82 Tr | -9,36% |
Thu nhập ròng | -2,42 Tr | -213,60% |
Biên lợi nhuận ròng | -32,20 | -330,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | -14,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,63 Tr | -25,34% |
Tổng tài sản | 436,47 Tr | 3,89% |
Tổng nợ | 354,73 Tr | 6,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 81,74 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,42 Tr | -213,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,79 Tr | -29.873,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -12,00 N | -100,02% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 9,36 Tr | 115,23% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -921,00 N | 3,05% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1978
Trang web
Nhân viên
82