Trang chủACDC • NASDAQ
add
Profrac Holding Corp
5,17 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
5,17 $
Đóng cửa: 26 thg 1, 16:03:10 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
5,05 $
Mức chênh lệch một ngày
5,00 $ - 5,25 $
Phạm vi một năm
3,08 $ - 10,70 $
Giá trị vốn hóa thị trường
935,10 Tr USD
Số lượng trung bình
964,12 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 403,10 Tr | -29,93% |
Chi phí hoạt động | 147,10 Tr | -17,31% |
Thu nhập ròng | -100,90 Tr | -123,23% |
Biên lợi nhuận ròng | -25,03 | -218,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,51 | -387,57% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 34,90 Tr | -70,77% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,94% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 58,00 Tr | 127,45% |
Tổng tài sản | 2,74 T | -12,55% |
Tổng nợ | 1,72 T | -9,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,02 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 180,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -100,90 Tr | -123,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | 900,00 N | -99,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -30,10 Tr | 55,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 61,20 Tr | 306,06% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 32,00 Tr | 2.033,33% |
Dòng tiền tự do | 14,88 Tr | -76,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
3.077