Trang chủACE • BKK
add
Absolute Clean Energy PCL
Giá đóng cửa hôm trước
1,29 ฿
Mức chênh lệch một ngày
1,28 ฿ - 1,29 ฿
Phạm vi một năm
1,24 ฿ - 1,38 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
12,90 T THB
Số lượng trung bình
1,55 Tr
Tỷ số P/E
15,89
Tỷ lệ cổ tức
0,78%
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,62 T | -3,32% |
Chi phí hoạt động | 167,63 Tr | 31,07% |
Thu nhập ròng | 212,92 Tr | -15,97% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,12 | -13,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 583,19 Tr | 20,14% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,03 T | 97,05% |
Tổng tài sản | 25,65 T | 2,15% |
Tổng nợ | 9,12 T | 1,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 16,53 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,75 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 212,92 Tr | -15,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | 736,60 Tr | 41,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -493,32 Tr | 32,17% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -560,95 Tr | -283,69% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -317,67 Tr | -418,37% |
Dòng tiền tự do | 19,63 Tr | 106,99% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trang web
Nhân viên
889