Trang chủACEL • NYSE
add
Accel Entertainment Inc
Giá đóng cửa hôm trước
11,48 $
Mức chênh lệch một ngày
11,28 $ - 11,65 $
Phạm vi một năm
9,02 $ - 13,31 $
Giá trị vốn hóa thị trường
942,92 Tr USD
Số lượng trung bình
452,37 N
Tỷ số P/E
19,25
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 341,45 Tr | 7,54% |
Chi phí hoạt động | 74,28 Tr | 6,04% |
Thu nhập ròng | 16,15 Tr | 93,32% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,73 | 79,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,29 | 39,43% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 53,65 Tr | 23,27% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,43% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 297,00 Tr | 3,25% |
Tổng tài sản | 1,10 T | 5,25% |
Tổng nợ | 829,63 Tr | 5,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 273,76 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 81,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 16,15 Tr | 93,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | 31,08 Tr | 129,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -19,86 Tr | 41,47% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,89 Tr | -113,36% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,33 Tr | -60,97% |
Dòng tiền tự do | 10,50 Tr | -50,82% |
Giới thiệu
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.600