Trang chủACF • ASX
add
Acrow Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,89 $
Phạm vi một năm
0,85 $ - 1,17 $
Giá trị vốn hóa thị trường
274,22 Tr AUD
Số lượng trung bình
463,84 N
Tỷ số P/E
13,61
Tỷ lệ cổ tức
5,59%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 74,03 Tr | 26,39% |
Chi phí hoạt động | 55,06 Tr | 47,44% |
Thu nhập ròng | 3,29 Tr | -29,78% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,45 | -44,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 16,07 Tr | 1,26% |
Thuế suất hiệu dụng | 36,40% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,48 Tr | 107,03% |
Tổng tài sản | 428,29 Tr | 25,39% |
Tổng nợ | 280,19 Tr | 41,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 148,10 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 311,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,29 Tr | -29,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,76 Tr | 3,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -13,15 Tr | -10,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 9,25 Tr | 398,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,86 Tr | 173,92% |
Dòng tiền tự do | -5,18 Tr | -60,92% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1936
Trang web
Nhân viên
900