Trang chủACIU • NASDAQ
add
AC Immune SA
Giá đóng cửa hôm trước
2,93 $
Mức chênh lệch một ngày
2,93 $ - 3,04 $
Phạm vi một năm
1,43 $ - 4,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
300,00 Tr USD
Số lượng trung bình
325,84 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CHF) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 939,00 N | -96,32% |
Chi phí hoạt động | 3,57 Tr | -4,47% |
Thu nhập ròng | -15,86 Tr | -388,17% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,69 N | -7.922,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,16 | -420,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -15,36 Tr | -301,35% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CHF) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 108,47 Tr | -31,30% |
Tổng tài sản | 171,61 Tr | -29,74% |
Tổng nợ | 109,16 Tr | -4,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 62,44 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 100,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -21,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -53,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CHF) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -15,86 Tr | -388,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | -18,34 Tr | -29,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 20,63 Tr | 1.088,40% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -254,00 N | -46,82% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,02 Tr | 110,54% |
Dòng tiền tự do | -10,37 Tr | 43,81% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
153