Trang chủACKDF • OTCMKTS
add
Auckland International Airport Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5,30 $
Mức chênh lệch một ngày
5,17 $ - 5,17 $
Phạm vi một năm
3,87 $ - 5,30 $
Giá trị vốn hóa thị trường
14,73 T NZD
Số lượng trung bình
164,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NZE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (NZD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 258,30 Tr | 9,31% |
Chi phí hoạt động | 77,80 Tr | 17,70% |
Thu nhập ròng | 88,50 Tr | -5,50% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 184,50 Tr | 11,35% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (NZD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 360,60 Tr | -54,32% |
Tổng tài sản | 14,29 T | 5,10% |
Tổng nợ | 3,70 T | 4,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,58 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,71 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (NZD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 88,50 Tr | -5,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | 92,70 Tr | -0,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -228,20 Tr | 27,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 31,90 Tr | -90,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -103,60 Tr | -184,68% |
Dòng tiền tự do | -92,04 Tr | 41,71% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1966
Trang web
Nhân viên
848