Trang chủACL • ASX
add
Australian Clinical Labs Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2,07 $
Mức chênh lệch một ngày
2,01 $ - 2,07 $
Phạm vi một năm
2,01 $ - 3,24 $
Giá trị vốn hóa thị trường
391,25 Tr AUD
Số lượng trung bình
919,59 N
Tỷ số P/E
14,13
Tỷ lệ cổ tức
6,23%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 182,70 Tr | -1,02% |
Chi phí hoạt động | 50,51 Tr | -1,30% |
Thu nhập ròng | 2,78 Tr | -52,36% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,52 | -52,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 17,19 Tr | 0,65% |
Thuế suất hiệu dụng | 48,91% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,14 Tr | 7,28% |
Tổng tài sản | 562,50 Tr | -3,86% |
Tổng nợ | 411,46 Tr | -1,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 151,04 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 191,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,78 Tr | -52,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | 31,43 Tr | -22,48% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,68 Tr | 14,54% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -29,28 Tr | 29,15% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 495,00 N | 118,60% |
Dòng tiền tự do | 38,15 Tr | -0,07% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
4.700