Trang chủACLN • SWX
add
Accelleron Industries AG
Giá đóng cửa hôm trước
75,90 CHF
Mức chênh lệch một ngày
72,55 CHF - 76,35 CHF
Phạm vi một năm
30,00 CHF - 80,65 CHF
Giá trị vốn hóa thị trường
6,90 T CHF
Số lượng trung bình
182,22 N
Tỷ số P/E
37,43
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SWX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 327,56 Tr | 26,70% |
Chi phí hoạt động | 62,82 Tr | 3,11% |
Thu nhập ròng | 61,62 Tr | 44,27% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,81 | 13,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 90,51 Tr | 31,14% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,34% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 355,98 Tr | 30,63% |
Tổng tài sản | 1,54 T | 24,88% |
Tổng nợ | 1,04 T | 17,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 498,27 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 93,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 14,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 18,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 61,62 Tr | 44,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | 83,39 Tr | -3,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -18,84 Tr | 55,77% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -29,68 Tr | -855,37% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 35,67 Tr | -7,57% |
Dòng tiền tự do | 42,86 Tr | 28,34% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1924
Trang web
Nhân viên
3.133