Trang chủACLX • NASDAQ
add
Arcellx Inc
114,39 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
114,39 $
Đóng cửa: 13 thg 3, 16:01:24 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
114,29 $
Mức chênh lệch một ngày
114,33 $ - 114,46 $
Phạm vi một năm
47,86 $ - 114,80 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,69 T USD
Số lượng trung bình
3,34 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,65 Tr | -89,17% |
Chi phí hoạt động | 31,24 Tr | 31,44% |
Thu nhập ròng | -58,11 Tr | -23,43% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,51 N | -1.039,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -1,01 | -16,09% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -62,04 Tr | -20,79% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 450,33 Tr | -23,33% |
Tổng tài sản | 603,99 Tr | -15,09% |
Tổng nợ | 201,64 Tr | -21,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 402,35 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 58,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 16,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -25,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -33,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -58,11 Tr | -23,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | -58,18 Tr | -26,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 57,80 Tr | 1.502,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,63 Tr | 127,16% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,26 Tr | 102,24% |
Dòng tiền tự do | -36,30 Tr | -112,49% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
209