Trang chủACME • KLSE
add
Acme Holdings Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,11 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,11 RM - 0,11 RM
Phạm vi một năm
0,11 RM - 0,19 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
40,43 Tr MYR
Số lượng trung bình
163,33 N
Tỷ số P/E
7,53
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 26,52 Tr | 50,51% |
Chi phí hoạt động | 906,00 N | -13,05% |
Thu nhập ròng | 1,39 Tr | 11,82% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,25 | -25,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,16 Tr | 20,27% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,56 Tr | -60,58% |
Tổng tài sản | 216,10 Tr | 29,89% |
Tổng nợ | 60,32 Tr | 21,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 155,78 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 358,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,39 Tr | 11,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,15 Tr | 60,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 43,00 N | 149,43% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,50 Tr | -138,06% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 691,00 N | -86,69% |
Dòng tiền tự do | 1,99 Tr | 638,24% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
959