Trang chủACNB • NASDAQ
add
ACNB Corp
48,36 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
48,36 $
Đóng cửa: 26 thg 1, 16:02:09 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
49,03 $
Mức chênh lệch một ngày
48,36 $ - 49,37 $
Phạm vi một năm
35,70 $ - 53,41 $
Giá trị vốn hóa thị trường
502,21 Tr USD
Số lượng trung bình
28,27 N
Tỷ số P/E
13,39
Tỷ lệ cổ tức
3,14%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 36,63 Tr | 37,59% |
Chi phí hoạt động | 21,29 Tr | 26,26% |
Thu nhập ròng | 10,80 Tr | 63,84% |
Biên lợi nhuận ròng | 29,50 | 19,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,35 | 57,53% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 18,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 65,65 Tr | 38,90% |
Tổng tài sản | 3,23 T | 34,80% |
Tổng nợ | 2,81 T | 34,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 419,97 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,80 Tr | 63,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1857
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
404