Trang chủACON • NASDAQ
add
Aclarion Inc
Giá đóng cửa hôm trước
6,26 $
Mức chênh lệch một ngày
6,09 $ - 6,50 $
Phạm vi một năm
5,55 $ - 3.499,48 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,20 Tr USD
Số lượng trung bình
21,78 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 18,94 N | 31,48% |
Chi phí hoạt động | 1,84 Tr | 42,38% |
Thu nhập ròng | -1,71 Tr | -24,90% |
Biên lợi nhuận ròng | -9,01 N | 5,01% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -2,93 | 99,78% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,77 Tr | -42,27% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,38 Tr | 735,50% |
Tổng tài sản | 13,20 Tr | 314,06% |
Tổng nợ | 699,75 N | 3,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,50 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 671,37 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -32,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -34,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,71 Tr | -24,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,16 Tr | -9,92% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -40,15 N | 61,28% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -283,80 N | -121,85% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,48 Tr | -1.164,71% |
Dòng tiền tự do | -922,38 N | -28,11% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
6