Trang chủACR • ASX
add
Acrux Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,013 $
Phạm vi một năm
0,012 $ - 0,027 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,41 Tr AUD
Số lượng trung bình
203,52 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 870,00 N | 1.350,00% |
Chi phí hoạt động | 1,49 Tr | -21,97% |
Thu nhập ròng | 82,50 N | 104,82% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,48 | 100,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -779,00 N | 67,41% |
Thuế suất hiệu dụng | 57,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 946,00 N | -71,55% |
Tổng tài sản | 4,73 Tr | -39,25% |
Tổng nợ | 3,53 Tr | -19,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,20 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 410,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -47,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -65,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 82,50 N | 104,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | 869,50 N | 234,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -828,00 N | -197,76% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 41,50 N | -78,16% |
Dòng tiền tự do | -498,75 N | 65,15% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
43