Trang chủACRG • OTCMKTS
add
American Clean Resources Group Inc
Giá đóng cửa hôm trước
10,00 $
Mức chênh lệch một ngày
8,30 $ - 9,95 $
Phạm vi một năm
1,75 $ - 11,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
129,98 Tr USD
Số lượng trung bình
3,07 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 377,18 N | 55,91% |
Thu nhập ròng | -503,87 N | -49,04% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -293,72 N | -85,36% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,85 N | — |
Tổng tài sản | 3,89 Tr | — |
Tổng nợ | 5,48 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,59 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,92 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -12,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -24,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 393,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -503,87 N | -49,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | -348,08 N | -2.791,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 347,48 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -595,00 | 95,06% |
Dòng tiền tự do | -184,59 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trụ sở chính
Trang web