Trang chủACRO • TLV
add
Kvutzat Acro Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.518,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
4.498,00 ILA - 4.642,00 ILA
Phạm vi một năm
4.109,00 ILA - 5.979,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
2,93 T ILS
Số lượng trung bình
155,88 N
Tỷ số P/E
39,41
Tỷ lệ cổ tức
0,14%
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 148,20 Tr | -13,37% |
Chi phí hoạt động | 24,94 Tr | 163,01% |
Thu nhập ròng | -12,05 Tr | -428,06% |
Biên lợi nhuận ròng | -8,13 | -478,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 24,59 Tr | 30,62% |
Thuế suất hiệu dụng | 676,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 508,78 Tr | 18,42% |
Tổng tài sản | 7,43 T | 7,17% |
Tổng nợ | 4,96 T | 3,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,46 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 69,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -12,05 Tr | -428,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,39 Tr | -102,02% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 55,06 Tr | 339,76% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -46,11 Tr | 64,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,56 Tr | 119,03% |
Dòng tiền tự do | 18,70 Tr | -92,07% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
thg 7 1994
Trang web
Nhân viên
85