Trang chủACS • CVE
add
Archon Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,13 $
Phạm vi một năm
0,085 $ - 0,16 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,07 Tr CAD
Số lượng trung bình
282,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 9,80 N | 83,68% |
Thu nhập ròng | -169,11 N | -16,00% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -9,80 N | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 22,19 N | 201.600,00% |
Tổng tài sản | 65,37 Tr | 0,01% |
Tổng nợ | 68,39 Tr | 0,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -3,03 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 54,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -2,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -169,11 N | -16,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | 22,19 N | 105.747,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 22,19 N | 105.747,62% |
Dòng tiền tự do | 83,58 N | 105,02% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trụ sở chính