Trang chủACT • CNSX
add
Aduro Clean Technologies Inc
Giá đóng cửa hôm trước
14,71 $
Mức chênh lệch một ngày
14,90 $ - 15,50 $
Phạm vi một năm
5,01 $ - 24,61 $
Giá trị vốn hóa thị trường
510,46 Tr CAD
Số lượng trung bình
15,15 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 122,71 N | 221,70% |
Chi phí hoạt động | 5,57 Tr | 79,16% |
Thu nhập ròng | -6,46 Tr | -107,47% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,27 N | 35,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,21 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,31 Tr | -80,73% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,09 Tr | 41,02% |
Tổng tài sản | 21,94 Tr | 64,23% |
Tổng nợ | 4,69 Tr | 443,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,24 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 33,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 26,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -61,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -76,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,46 Tr | -107,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,34 Tr | -36,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,16 Tr | -1.082,75% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,46 Tr | -52,49% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,04 Tr | -162,28% |
Dòng tiền tự do | -2,86 Tr | -432,99% |
Giới thiệu
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
25