Trang chủACT • CNSX
add
Aduro Clean Technologies Inc
Giá đóng cửa hôm trước
15,87 $
Mức chênh lệch một ngày
15,40 $ - 16,00 $
Phạm vi một năm
5,81 $ - 24,61 $
Giá trị vốn hóa thị trường
517,98 Tr CAD
Số lượng trung bình
9,60 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 3,86 Tr | 23,18% |
Thu nhập ròng | -1,63 Tr | 42,88% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,64 Tr | -23,70% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 40,27 Tr | 378,91% |
Tổng tài sản | 48,78 Tr | 258,60% |
Tổng nợ | 8,46 Tr | 764,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 40,32 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 32,95 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 13,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -27,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -33,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,63 Tr | 42,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,74 Tr | 1,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -407,41 N | -387,57% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 29,53 Tr | 1.377,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 26,38 Tr | 3.133,26% |
Dòng tiền tự do | -2,23 Tr | -14,18% |
Giới thiệu
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
25