Trang chủACUTAAS • NSE
add
Acutaas Chemicals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.545,00 ₹
Mức chênh lệch một ngày
2.496,10 ₹ - 2.572,00 ₹
Phạm vi một năm
1.059,00 ₹ - 2.580,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
210,00 T INR
Số lượng trung bình
410,39 N
Tỷ số P/E
73,73
Tỷ lệ cổ tức
0,06%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,93 T | 42,98% |
Chi phí hoạt động | 831,79 Tr | 28,31% |
Thu nhập ròng | 1,08 T | 140,16% |
Biên lợi nhuận ròng | 27,46 | 67,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 13,10 | 130,84% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,47 T | 122,57% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,41 T | -13,91% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,39 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 81,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 14,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 24,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,08 T | 140,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
879