Trang chủADAMG • NASDAQ
add
Adamas 9 125 Senior Notes Due 2030
Giá đóng cửa hôm trước
25,35 $
Mức chênh lệch một ngày
25,32 $ - 25,35 $
Phạm vi một năm
22,70 $ - 25,43 $
Giá trị vốn hóa thị trường
722,01 Tr USD
Số lượng trung bình
24,73 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 98,94 Tr | 18.963,58% |
Chi phí hoạt động | 30,47 Tr | 61,16% |
Thu nhập ròng | 53,53 Tr | 270,52% |
Biên lợi nhuận ròng | 54,10 | 100,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,23 | 152,27% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | -0,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 211,06 Tr | 26,02% |
Tổng tài sản | 12,64 T | 37,12% |
Tổng nợ | 11,21 T | 43,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,43 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 90,47 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 53,53 Tr | 270,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | 62,08 Tr | 113,22% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -148,07 Tr | 74,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 130,65 Tr | -76,34% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 44,66 Tr | 1.602,29% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
221