Trang chủADDY • CNSX
add
Adelayde Exploration Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,070 $
Mức chênh lệch một ngày
0,065 $ - 0,070 $
Phạm vi một năm
0,040 $ - 0,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,95 Tr CAD
Số lượng trung bình
579,85 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 215,27 N | 233,58% |
Thu nhập ròng | -345,72 N | -359,15% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 228,92 N | 445,15% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 551,18 N | 340,31% |
Tổng tài sản | 3,08 Tr | -8,37% |
Tổng nợ | 64,86 N | -61,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,02 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 70,77 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -21,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -22,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -345,72 N | -359,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | -394,90 N | -2.078,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -24,37 N | -7.912,18% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 923,40 N | 1.196,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 504,13 N | 844,26% |
Dòng tiền tự do | -317,30 N | -842,95% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trụ sở chính
Trang web