Trang chủADEL • IST
add
Adel Kalemcilik Ticaret ve Sanayi AS
Giá đóng cửa hôm trước
34,02 ₺
Mức chênh lệch một ngày
33,88 ₺ - 35,48 ₺
Phạm vi một năm
26,00 ₺ - 44,50 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
8,93 T TRY
Số lượng trung bình
3,61 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
1,68%
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 811,88 Tr | -35,55% |
Chi phí hoạt động | 253,95 Tr | -28,50% |
Thu nhập ròng | -29,34 Tr | -156,66% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,61 | -187,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 89,04 Tr | -61,48% |
Thuế suất hiệu dụng | 46,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 48,44 Tr | -86,91% |
Tổng tài sản | 3,82 T | 8,97% |
Tổng nợ | 2,39 T | 21,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,44 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 259,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -29,34 Tr | -156,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | -283,26 Tr | -6,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -23,37 Tr | -43,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 158,84 Tr | -70,02% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -160,98 Tr | -172,34% |
Dòng tiền tự do | -706,17 Tr | -59,14% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1969
Trang web
Nhân viên
312