Trang chủADEN • TSE
add
ADENTRA Inc
Giá đóng cửa hôm trước
33,38 $
Mức chênh lệch một ngày
33,19 $ - 33,57 $
Phạm vi một năm
24,60 $ - 41,32 $
Giá trị vốn hóa thị trường
809,06 Tr CAD
Số lượng trung bình
57,49 N
Tỷ số P/E
17,26
Tỷ lệ cổ tức
1,92%
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 592,09 Tr | 4,09% |
Chi phí hoạt động | 101,55 Tr | 5,03% |
Thu nhập ròng | 10,15 Tr | -2,47% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,71 | -6,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,69 | -5,48% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 46,38 Tr | 5,45% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,33 Tr | 12,89% |
Tổng tài sản | 1,48 T | 4,82% |
Tổng nợ | 834,01 Tr | 5,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 650,84 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,15 Tr | -2,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | 60,57 Tr | -10,54% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 6,75 Tr | 105,44% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -52,49 Tr | -197,04% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 14,90 Tr | 664,14% |
Dòng tiền tự do | 40,78 Tr | 129,90% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
3.006