Trang chủADGYO • IST
add
Adra Gayrimenkul Yatirim Ortakligi AS
Giá đóng cửa hôm trước
66,95 ₺
Mức chênh lệch một ngày
63,90 ₺ - 67,25 ₺
Phạm vi một năm
26,02 ₺ - 72,50 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
19,09 T TRY
Số lượng trung bình
1,62 Tr
Tỷ số P/E
22,85
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 208,25 Tr | 0,29% |
Chi phí hoạt động | 13,40 Tr | 25,75% |
Thu nhập ròng | 42,98 Tr | 559,44% |
Biên lợi nhuận ròng | 20,64 | 557,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 123,14 Tr | -27,28% |
Thuế suất hiệu dụng | 57,91% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 876,72 Tr | -15,84% |
Tổng tài sản | 9,78 T | 51,85% |
Tổng nợ | 768,67 Tr | 3.271,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,01 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 293,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 42,98 Tr | 559,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | 94,57 Tr | -32,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 216,38 N | -99,68% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -11,90 Tr | 96,06% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 16,78 Tr | 105,03% |
Dòng tiền tự do | -166,62 Tr | -12,60% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trang web
Nhân viên
7