Trang chủADIA • OTCMKTS
add
Adia Nutrition Ord Shs
Giá đóng cửa hôm trước
0,23 $
Mức chênh lệch một ngày
0,24 $ - 0,24 $
Phạm vi một năm
0,013 $ - 0,24 $
Số lượng trung bình
78,64 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,38 N | — |
Chi phí hoạt động | 176,94 N | 23.492,40% |
Thu nhập ròng | -181,07 N | -24.042,27% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,84 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -174,32 N | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,32 N | 1.164,60% |
Tổng tài sản | 666,18 N | 133.136,20% |
Tổng nợ | 640,64 N | 51.151,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 25,54 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 94,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -32,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -33,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -181,07 N | -24.042,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | -335,48 N | -44.630,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -25,98 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 367,28 N | 29.282,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,82 N | 1.064,60% |
Dòng tiền tự do | -340,35 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1975
Trang web
Nhân viên
3