Trang chủADMCM • HEL
add
Admicom Oyj
Giá đóng cửa hôm trước
44,20 €
Mức chênh lệch một ngày
42,85 € - 44,50 €
Phạm vi một năm
40,30 € - 56,00 €
Giá trị vốn hóa thị trường
215,84 Tr EUR
Số lượng trung bình
7,53 N
Tỷ số P/E
40,57
Tỷ lệ cổ tức
0,74%
Sàn giao dịch chính
HEL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,49 Tr | 7,75% |
Chi phí hoạt động | -809,08 N | -1.786,54% |
Thu nhập ròng | 1,46 Tr | 49,84% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,36 | 39,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,29 | 21,95% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,23 Tr | 22,29% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,23 Tr | -1,27% |
Tổng tài sản | 41,15 Tr | -5,40% |
Tổng nợ | 5,98 Tr | -45,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 35,17 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 38,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 45,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,46 Tr | 49,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,29 Tr | 22,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -388,92 N | 93,49% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 214,00 | -99,98% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,90 Tr | 159,53% |
Dòng tiền tự do | 4,65 Tr | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
310