Trang chủADN • TSE
add
Acadian Timber Corp
Giá đóng cửa hôm trước
16,82 $
Mức chênh lệch một ngày
16,80 $ - 16,91 $
Phạm vi một năm
13,98 $ - 18,43 $
Giá trị vốn hóa thị trường
307,83 Tr CAD
Số lượng trung bình
10,87 N
Tỷ số P/E
6,24
Tỷ lệ cổ tức
6,90%
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 21,98 Tr | 8,65% |
Chi phí hoạt động | 2,58 Tr | 9,21% |
Thu nhập ròng | 39,72 Tr | 611,19% |
Biên lợi nhuận ròng | 180,74 | 554,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,14 | 19,52% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,75 Tr | 41,36% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,81 Tr | -68,47% |
Tổng tài sản | 633,61 Tr | 4,21% |
Tổng nợ | 273,87 Tr | 1,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 359,74 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 39,72 Tr | 611,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,62 Tr | 91,07% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 522,00 N | -34,75% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,76 Tr | -6,72% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,38 Tr | 277,50% |
Dòng tiền tự do | 5,59 Tr | 847,16% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
42