Trang chủADON • CNSX
add
Adonis Minerals Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,10 $
Mức chênh lệch một ngày
0,10 $ - 0,10 $
Phạm vi một năm
0,055 $ - 0,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,86 Tr CAD
Số lượng trung bình
3,99 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 25,11 N | 70,67% |
Thu nhập ròng | -17,13 N | -20,73% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 39,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 264,54 N | 9,13% |
Tổng tài sản | 292,55 N | -0,32% |
Tổng nợ | 30,18 N | 50,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 262,37 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 10,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -20,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -23,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -17,13 N | -20,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | -23,85 N | 56,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -23,85 N | 57,58% |
Dòng tiền tự do | -22,41 N | 39,27% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2023
Trụ sở chính
Trang web