Trang chủADR.H • CVE
add
Arcland Resources Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,055 $
Phạm vi một năm
0,0050 $ - 0,13 $
Giá trị vốn hóa thị trường
699,79 N CAD
Số lượng trung bình
670,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 14,38 N | 115,72% |
Thu nhập ròng | -16,23 N | -10,57% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,11 N | -86,71% |
Tổng tài sản | 14,47 N | -71,42% |
Tổng nợ | 135,21 N | 1.188,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -120,74 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -5,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -247,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 35,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -16,23 N | -10,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | -17,05 N | -44,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 20,00 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,95 N | 124,91% |
Dòng tiền tự do | -10,54 N | -629,07% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987