Trang chủADS • ASX
add
Adslot Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0010 $
Phạm vi một năm
0,0010 $ - 0,0020 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,86 Tr AUD
Số lượng trung bình
1,21 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,43 Tr | 1,84% |
Chi phí hoạt động | 385,16 N | -22,43% |
Thu nhập ròng | -378,27 N | 72,24% |
Biên lợi nhuận ròng | -26,54 | 72,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -328,01 N | 70,33% |
Thuế suất hiệu dụng | -10,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,97 Tr | 31,67% |
Tổng tài sản | 7,41 Tr | 0,95% |
Tổng nợ | 10,74 Tr | 10,27% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -3,33 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,80 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -11,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 29,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -378,27 N | 72,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | -123,78 N | 92,21% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 349,54 N | -18,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 216,73 N | 126,23% |
Dòng tiền tự do | -168,84 N | 73,44% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1975
Trang web
Nhân viên
1