Trang chủADSL • NSE
add
Allied Digital Services Ltd.
Giá đóng cửa hôm trước
151,90 ₹
Mức chênh lệch một ngày
151,40 ₹ - 153,70 ₹
Phạm vi một năm
147,61 ₹ - 286,74 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
8,59 T INR
Số lượng trung bình
161,96 N
Tỷ số P/E
27,41
Tỷ lệ cổ tức
0,99%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,34 T | 15,11% |
Chi phí hoạt động | 215,90 Tr | -3,40% |
Thu nhập ròng | 154,20 Tr | 32,93% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,60 | 15,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 214,45 Tr | 12,19% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,80 T | 4,92% |
Tổng tài sản | 9,88 T | 18,46% |
Tổng nợ | 3,29 T | 65,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,60 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 59,77 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 154,20 Tr | 32,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Trang web
Nhân viên
3.000