Trang chủADT • NYSE
add
ADT Inc
6,55 $
Sau giờ giao dịch:(0,0015%)-0,00010
6,55 $
Đóng cửa: 6 thg 3, 18:14:59 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
6,74 $
Mức chênh lệch một ngày
6,41 $ - 6,66 $
Phạm vi một năm
6,41 $ - 8,94 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,37 T USD
Số lượng trung bình
13,73 Tr
Tỷ số P/E
9,58
Tỷ lệ cổ tức
3,36%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,28 T | 1,25% |
Chi phí hoạt động | 701,39 Tr | -4,12% |
Thu nhập ròng | 145,39 Tr | -23,46% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,39 | -24,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,23 | 15,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 673,95 Tr | 5,80% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,86% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 119,08 Tr | -21,85% |
Tổng tài sản | 15,82 T | -1,45% |
Tổng nợ | 12,04 T | -1,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,78 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 812,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 145,39 Tr | -23,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | 373,58 Tr | -18,73% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -196,79 Tr | 24,62% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -239,28 Tr | -20,06% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -62,49 Tr | -9.036,55% |
Dòng tiền tự do | 98,75 Tr | -67,21% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1874
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
12.200