Trang chủADUS • NASDAQ
add
Addus Homecare Corporation
103,53 $
Sau giờ giao dịch:(0,011%)-0,011
103,52 $
Đóng cửa: 27 thg 2, 16:11:53 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
104,02 $
Mức chênh lệch một ngày
101,66 $ - 105,44 $
Phạm vi một năm
88,96 $ - 124,44 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,92 T USD
Số lượng trung bình
259,08 N
Tỷ số P/E
19,85
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 373,08 Tr | 25,55% |
Chi phí hoạt động | 81,63 Tr | 41,22% |
Thu nhập ròng | 29,78 Tr | 52,52% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,98 | 21,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,77 | 28,26% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 46,12 Tr | -1,64% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 81,62 Tr | -17,48% |
Tổng tài sản | 1,44 T | 1,75% |
Tổng nợ | 352,00 Tr | -20,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,09 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 29,78 Tr | 52,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | 18,76 Tr | 80,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -10,06 Tr | 97,16% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -29,01 Tr | -113,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -20,30 Tr | 83,62% |
Dòng tiền tự do | -5,66 Tr | 76,83% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1979
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
28.321