Trang chủADV • WSE
add
Adiuvo Investments SA W Restrukturyzacji
Giá đóng cửa hôm trước
0,69 zł
Mức chênh lệch một ngày
0,64 zł - 0,69 zł
Phạm vi một năm
0,47 zł - 1,63 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
8,56 Tr PLN
Số lượng trung bình
131,46 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 342,00 N | 5.600,00% |
Chi phí hoạt động | 1,21 Tr | 494,12% |
Thu nhập ròng | -1,19 Tr | -353,96% |
Biên lợi nhuận ròng | -346,78 | -104,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -633,00 N | -212,85% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 133,00 N | 478,26% |
Tổng tài sản | 8,74 Tr | 1.736,76% |
Tổng nợ | 45,31 Tr | 44,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -36,56 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -24,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 22,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,19 Tr | -353,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | 659,00 N | 203,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,00 N | -99,20% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 208,00 N | 5.300,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 113,00 N | 391,30% |
Dòng tiền tự do | -564,50 N | 70,61% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
1