Trang chủADVE • STO
add
Advenica AB (publ)
Giá đóng cửa hôm trước
20,15 kr
Mức chênh lệch một ngày
19,40 kr - 20,70 kr
Phạm vi một năm
8,70 kr - 29,90 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
881,92 Tr SEK
Số lượng trung bình
65,34 N
Tỷ số P/E
37,65
Tỷ lệ cổ tức
0,45%
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 34,14 Tr | 7,93% |
Chi phí hoạt động | 18,37 Tr | 0,54% |
Thu nhập ròng | -3,23 Tr | -12,49% |
Biên lợi nhuận ròng | -9,47 | -4,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -281,00 N | -140,17% |
Thuế suất hiệu dụng | -10,87% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 91,36 Tr | 13,08% |
Tổng tài sản | 196,76 Tr | 1,83% |
Tổng nợ | 82,12 Tr | -16,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 114,64 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 43,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,23 Tr | -12,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,77 Tr | -114,61% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,14 Tr | -2,79% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,05 Tr | -15,85% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,14 Tr | -159,73% |
Dòng tiền tự do | -4,91 Tr | -153,59% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
106