Trang chủADVENTHTL • NSE
add
Advent Hotels International Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
173,50 ₹
Mức chênh lệch một ngày
173,58 ₹ - 181,29 ₹
Phạm vi một năm
167,77 ₹ - 345,05 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
9,71 T INR
Số lượng trung bình
201,53 N
Tỷ số P/E
14,34
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 804,83 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 434,64 Tr | — |
Thu nhập ròng | 304,67 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | 37,85 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 215,16 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 29,94% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 107,58 Tr | — |
Tổng tài sản | 40,37 T | — |
Tổng nợ | 30,20 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,18 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 53,94 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 304,67 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | 824,72 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 313,36 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,08 T | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 57,11 Tr | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
841