Trang chủAE • BKK
add
All Energy & Utilities PCL
Giá đóng cửa hôm trước
0,080 ฿
Mức chênh lệch một ngày
0,070 ฿ - 0,080 ฿
Phạm vi một năm
0,070 ฿ - 0,19 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
411,45 Tr THB
Số lượng trung bình
3,23 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 291,70 Tr | 5,77% |
Chi phí hoạt động | 70,48 Tr | 3,83% |
Thu nhập ròng | -46,21 Tr | 34,35% |
Biên lợi nhuận ròng | -15,84 | 37,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,98 Tr | 75,52% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,60 Tr | -45,81% |
Tổng tài sản | 3,59 T | -3,78% |
Tổng nợ | 897,17 Tr | 1,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,69 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,14 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -46,21 Tr | 34,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | 21,91 Tr | 201,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,54 Tr | -132,35% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -21,58 Tr | -47,53% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,21 Tr | 81,03% |
Dòng tiền tự do | 27,53 Tr | 169,37% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
241