Trang chủAEAQ • NASDAQ
add
Activate Energy Acquisition Corp
Giá đóng cửa hôm trước
9,89 $
Phạm vi một năm
9,78 $ - 10,03 $
Giá trị vốn hóa thị trường
309,67 Tr USD
Số lượng trung bình
52,60 N
Tỷ số P/E
897,46
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 211,35 N | — |
Thu nhập ròng | 345,01 N | — |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 738,08 N | — |
Tổng tài sản | 231,76 Tr | — |
Tổng nợ | 8,23 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 223,53 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -11,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 345,01 N | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -487,64 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -230,00 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 231,23 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 738,08 N | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2025
Trang web