Trang chủAEF • CVE
add
AE Fuels Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,21 $
Mức chênh lệch một ngày
0,19 $ - 0,22 $
Phạm vi một năm
0,13 $ - 0,34 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,68 Tr CAD
Số lượng trung bình
11,08 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 81,71 N | 395,04% |
Thu nhập ròng | -89,01 N | -501,59% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 301,19 N | 18,22% |
Tổng tài sản | 301,19 N | 18,22% |
Tổng nợ | 207,03 N | 1.678,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 94,16 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 41,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 20,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -79,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -147,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -89,01 N | -501,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | -13,44 N | -128,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 100,00 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 89,56 N | 1.623,73% |
Dòng tiền tự do | 127,51 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024
Trụ sở chính
Trang web