Trang chủAEFES • IST
add
Anadolu Efes Biracilik ve Malt SanayiiAS
Giá đóng cửa hôm trước
17,58 ₺
Mức chênh lệch một ngày
17,05 ₺ - 18,00 ₺
Phạm vi một năm
13,25 ₺ - 23,28 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
103,32 T TRY
Số lượng trung bình
66,83 Tr
Tỷ số P/E
11,54
Tỷ lệ cổ tức
1,34%
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 55,22 T | 6,57% |
Chi phí hoạt động | 18,58 T | 13,21% |
Thu nhập ròng | -2,63 T | -427,03% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,77 | -396,87% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,35 T | 30,56% |
Thuế suất hiệu dụng | 300,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 37,60 T | -30,66% |
Tổng tài sản | 413,58 T | 17,42% |
Tổng nợ | 194,57 T | 6,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 219,00 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,63 T | -427,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,44 T | -5,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,53 T | 24,14% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -11,71 T | -835,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -8,15 T | -684,10% |
Dòng tiền tự do | -5,29 T | -110,27% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1966
Trang web
Nhân viên
15.318