Trang chủAEG • ASX
add
Aland Equity Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,034 $
Mức chênh lệch một ngày
0,034 $ - 0,034 $
Phạm vi một năm
0,014 $ - 0,038 $
Giá trị vốn hóa thị trường
20,16 Tr AUD
Số lượng trung bình
159,06 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 167,10 N | -30,21% |
Chi phí hoạt động | 393,34 N | -5,26% |
Thu nhập ròng | -847,41 N | -84,55% |
Biên lợi nhuận ròng | -507,12 | -164,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -426,38 N | 4,11% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,99 Tr | 648,28% |
Tổng tài sản | 4,14 Tr | 219,05% |
Tổng nợ | 3,09 Tr | 54,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,05 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 545,96 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -28,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -33,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -847,41 N | -84,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | -697,14 N | -25,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,11 Tr | 496,95% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,41 Tr | 789,67% |
Dòng tiền tự do | -222,39 N | -20,51% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web