Trang chủAEG • LON
add
Active Energy Group PLC
Giá đóng cửa hôm trước
0,14 GBX
Mức chênh lệch một ngày
0,13 GBX - 0,14 GBX
Phạm vi một năm
0,060 GBX - 0,78 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
6,76 Tr GBP
Số lượng trung bình
30,62 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,48 Tr | -27,25% |
Thu nhập ròng | -1,85 Tr | 92,10% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,47 Tr | 27,23% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,27 N | -85,85% |
Tổng tài sản | 716,68 N | -70,53% |
Tổng nợ | 442,61 N | 8,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 274,06 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 161,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -58,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -71,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,85 Tr | 92,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,56 Tr | 24,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,29 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 237,24 N | 2.328,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -25,92 N | 98,75% |
Dòng tiền tự do | 653,48 N | 125,99% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
5