Trang chủAEI • ASX
add
Aeris Environmental Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,056 $
Phạm vi một năm
0,033 $ - 0,084 $
Giá trị vốn hóa thị trường
13,81 Tr AUD
Số lượng trung bình
330,01 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 882,50 N | 13,50% |
Chi phí hoạt động | 1,12 Tr | 67,98% |
Thu nhập ròng | -1,07 Tr | -75,76% |
Biên lợi nhuận ròng | -120,82 | -54,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,13 Tr | -45,64% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,70% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 896,20 N | -10,30% |
Tổng tài sản | 3,34 Tr | 19,75% |
Tổng nợ | 7,45 Tr | 164,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -4,12 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 245,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -2,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -85,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -211,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,07 Tr | -75,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,10 Tr | -95,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,47 N | 60,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 997,98 N | 360,08% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -100,59 N | 71,60% |
Dòng tiền tự do | -743,30 N | -51,82% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
21