Trang chủAEMC • CVE
add
Alaska Energy Metals Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,13 $
Mức chênh lệch một ngày
0,13 $ - 0,13 $
Phạm vi một năm
0,080 $ - 0,21 $
Giá trị vốn hóa thị trường
23,94 Tr CAD
Số lượng trung bình
643,06 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 828,08 N | -44,39% |
Thu nhập ròng | -303,17 N | 78,04% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -761,67 N | 22,77% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,07 Tr | -77,24% |
Tổng tài sản | 27,58 Tr | -5,73% |
Tổng nợ | 1,93 Tr | 1,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 25,65 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 183,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -303,17 N | 78,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | 238,66 N | 167,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -325,63 N | 93,99% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 185,21 N | -97,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 98,24 N | -96,84% |
Dòng tiền tự do | -388,28 N | 93,56% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trụ sở chính
Trang web