Trang chủAENA • BME
add
Aena SME SA
Giá đóng cửa hôm trước
26,92 €
Mức chênh lệch một ngày
26,56 € - 27,03 €
Phạm vi một năm
19,90 € - 28,86 €
Giá trị vốn hóa thị trường
40,00 T EUR
Số lượng trung bình
1,50 Tr
Tỷ số P/E
19,38
Tỷ lệ cổ tức
4,09%
Sàn giao dịch chính
BME
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,54 T | 8,21% |
Chi phí hoạt động | 578,82 Tr | 137,38% |
Thu nhập ròng | 557,24 Tr | 15,04% |
Biên lợi nhuận ròng | 36,25 | 6,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 901,67 Tr | 19,31% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,45 T | 34,67% |
Tổng tài sản | 18,19 T | 7,17% |
Tổng nợ | 9,04 T | 3,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,15 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,50 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 557,24 Tr | 15,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | 261,90 Tr | -33,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -679,13 Tr | -290,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 719,19 Tr | 229,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 294,57 Tr | 180,97% |
Dòng tiền tự do | 398,89 Tr | 1.381,50% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
19 thg 6, 1991
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
11.053