Trang chủAENA • BME
add
Aena SME SA
Giá đóng cửa hôm trước
24,84 €
Mức chênh lệch một ngày
24,56 € - 24,80 €
Phạm vi một năm
20,60 € - 28,86 €
Giá trị vốn hóa thị trường
36,87 T EUR
Số lượng trung bình
3,41 Tr
Tỷ số P/E
17,26
Tỷ lệ cổ tức
4,43%
Sàn giao dịch chính
BME
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,55 T | 9,34% |
Chi phí hoạt động | 204,26 Tr | -16,23% |
Thu nhập ròng | 557,24 Tr | 15,04% |
Biên lợi nhuận ròng | 35,87 | 5,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 834,28 Tr | 10,40% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,46 T | 30,68% |
Tổng tài sản | 18,19 T | 5,38% |
Tổng nợ | 9,04 T | 3,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,15 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,50 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 557,24 Tr | 15,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | 261,90 Tr | -33,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -679,13 Tr | -290,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 719,19 Tr | 229,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 294,57 Tr | 180,97% |
Dòng tiền tự do | -77,89 Tr | -218,89% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
19 thg 6, 1991
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
10.238