Trang chủAER • ASX
add
Aeeris Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,078 $
Mức chênh lệch một ngày
0,078 $ - 0,078 $
Phạm vi một năm
0,052 $ - 0,10 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,94 Tr AUD
Số lượng trung bình
54,37 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
NDAQ
0,66%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 926,61 N | 2,93% |
Chi phí hoạt động | 18,08 N | 91,51% |
Thu nhập ròng | 11,91 N | 109,89% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,29 | 109,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 11,82 N | 108,69% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,40 Tr | -8,62% |
Tổng tài sản | 2,00 Tr | -6,87% |
Tổng nợ | 891,79 N | 21,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,10 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 78,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,91 N | 109,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | 59,71 N | 132,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,95 N | 62,13% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 250,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 58,01 N | 130,76% |
Dòng tiền tự do | 35,05 N | 142,35% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web